diêm sinh

diêm sinh

Trong phòng thí nghiệm, một mẫu diêm sinh màu vàng nằm trên chiếc đĩa thủy tinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưu huỳnh: Tên gọi của nguyên tố hóa học lưu huỳnh ( hiệu S, số nguyên tử 16), một chất rắn màu vàng, không mùi, dễ cháy.
    • Chất dùng trong sản xuất diêm: Tên gọi xuất phát từ việc chất này thành phần chính trong đầu que diêm thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong y học cổ truyền, diêm sinh đôi khi được dùng làm thuốc. (Trong y học cổ truyền, lưu huỳnh đôi khi được dùng làm thuốc.)
    • Mùi khét đặc trưng của diêm sinh khi đốt rất dễ nhận ra. (Mùi khét đặc trưng của lưu huỳnh khi đốt rất dễ nhận ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diêm sinh" trong văn chương, ngôn ngữ cổ: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca hoặc lời ăn tiếng nói dân gian để chỉ lưu huỳnh.
    • Lửa diêm sinh cháy rực cả một góc trời. (Lửa lưu huỳnh cháy rực cả một góc trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưu huỳnh (danh từ): Tên gọi khoa học phổ biến hiện đại thay thế cho "diêm sinh".
  • Sulfur (danh từ): Tên gọi quốc tế của nguyên tố này.
Từ đồng nghĩa
  • Lưu huỳnh: Từ đồng nghĩa, tên gọi chính thức được sử dụng phổ biến hiện nay.
  • S (ký hiệu hóa học): Ký hiệu nguyên tố.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Diêm sinh" từ Hán Việt cổ, ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày văn bản khoa học chính thức. Từ phổ biến chính xác hiện nay "lưu huỳnh".
  • Ngữ cảnh: Chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, các tài liệu y học cổ truyền, hoặc khi nói về lịch sử ( dụ: thuốc súng, diêm quẹt thời xưa).